ngăn rút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngăn rút: Một loại ngăn kéo có thể kéo ra, đẩy vào một cách trơn tru, thường được lắp vào đồ nội thất như tủ, bàn. Cấu tạo của nó thường bao gồm một khung và hệ thống ray trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bàn này có ba ngăn rút rất tiện lợi.
- Cô ấy cất giấy tờ quan trọng vào ngăn rút có khóa.
- Ngăn rút tủ bếp bị kẹt, không kéo ra được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngăn rút âm": Loại ngăn rút được thiết kế đặc biệt để vận hành êm ái, giảm thiểu tiếng ồn khi đóng mở.
- Tủ mới lắp ráp có hệ thống ngăn rút âm rất hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Ngăn kéo: Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại ngăn có thể kéo ra đẩy vào. "Ngăn rút" thường nhấn mạnh đến cơ chế trượt/rút.
- Hộc tủ: Từ thông dụng khác, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Tủ rút: Danh từ chỉ loại tủ có nhiều ngăn rút, như tủ quần áo có ngăn rút.
Từ đồng nghĩa
- Ngăn kéo
- Hộc tủ
- Ngăn trượt
Thành ngữ liên quan
- Kín như ngăn rút: Thành ngữ ví von, ám chỉ một bí mật được giữ kín tuyệt đối, không để lộ ra ngoài.
- Chuyện của họ kín như ngăn rút, chẳng ai biết gì.
- Nh. Ngăn kéo.