ngăn rút

Học thuật
Thân thiện
ngăn rút

Cô ấy mở ngăn rút để lấy một chiếc bút.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngăn rút: Một loại ngăn kéo có thể kéo ra, đẩy vào một cách trơn tru, thường được lắp vào đồ nội thất như tủ, bàn. Cấu tạo của thường bao gồm một khung hệ thống ray trượt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bàn này ba ngăn rút rất tiện lợi.
    • ấy cất giấy tờ quan trọng vào ngăn rút khóa.
    • Ngăn rút tủ bếp bị kẹt, không kéo ra được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngăn rút âm": Loại ngăn rút được thiết kế đặc biệt để vận hành êm ái, giảm thiểu tiếng ồn khi đóng mở.
    • Tủ mới lắp ráp hệ thống ngăn rút âm rất hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Ngăn kéo: Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại ngăn có thể kéo ra đẩy vào. "Ngăn rút" thường nhấn mạnh đến chế trượt/rút.
  • Hộc tủ: Từ thông dụng khác, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Tủ rút: Danh từ chỉ loại tủ nhiều ngăn rút, như tủ quần áo ngăn rút.
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn kéo
  • Hộc tủ
  • Ngăn trượt
Thành ngữ liên quan
  • Kín như ngăn rút: Thành ngữ von, ám chỉ một mật được giữ kín tuyệt đối, không để lộ ra ngoài.
    • Chuyện của họ kín như ngăn rút, chẳng ai biết .
ngăn rút

Cô ấy mở ngăn rút để lấy một chiếc bút.

  1. Nh. Ngăn kéo.